Dalat at 1200 Golf Club

Địa chỉ: Xã Đạ Ròn, huyện Đơn Dương, Tp. Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng ,
ĐT: 
08 3822 1122
Chi tiết sân

Với sân gôn vô địch 18 lỗ đầu tiên, Học viện Asian Tour Performance Golf Institute và câu lạc bộ thể thao ngoài trời đầy thú vị, The Dàlat at 1200 tạo ra tiêu chuẩn mới cho việc chơi gôn dành cho gôn thủ chuyên nghiệp và kể cả gôn thủ không chuyên.

Với địa hình đồi núi của Đà Lạt cao hơn 1,200m so với mực nước biển, The Dàlat at 1200 toạ lạc ở nơi có nhiệt độ 4 mùa rõ rệt và khí hậu cao nguyên ôn đới mát mẻ, tạo điều kiện cho hội viên của câu lạc bộ thoải mái chơi gôn quanh năm. Vốn được bao bọc bởi ba thung lũng thông rừng bạt ngàn và một hồ nước yên bình rộng 2,100 mẫu, luôn được đón những làn gió trong lành, mát mẻ thổi từ trên cao xuống, khu bất động sản này sở hữu một vùng khí hậu mát mẻ cho riêng mình, kể cả vào mùa hè.

Chỉ mất khoảng thời gian là 40 phút bay từ Thành phố Hồ Chí Minh và cách vài giờ bay từ các thành phố chính của châu Á, The Dàlat 1200 thực sự là một câu lạc bộ thể thao ngoài trời độc nhất tại châu Á.

Tin tức sân golf

Mới đây, câu Lạc bộ Gôn và Khu Nghỉ dưỡng Tư nhân The Dàlat at 1200 đã gia nhập "Hội viên Hạng mục Tiện ích Sân gôn" (Golf Course Facility member) thuộc Liên đoàn Gôn Châu Á (AGIF); Đánh dấu một bước...
Mới đây, Câu Lạc bộ Gôn và Khu Nghỉ dưỡng Tư nhân The Dàlat at 1200 đã xây dựng ruộng lúa thứ 2 trong dự án. Ruộng nằm về phía Đông Nam của Nhà Câu lạc bộ, ngay bên cạnh fairway 14 với diện tích 28....

Danh mục tiện nghi

  • Két sắt
  • Phòng thay đồ
  • Showers
  • Xe kéo bao gậy
  • Thuê gậy
  • Học viện golf
  • Club house
  • Sân tập
  • Xe điện

Thông số kỹ thuật

The Dàlat at 1200

Tees Par Slope RatingYardage
Black 7314574.8 7503
Blue 7313572.7 6582
Red 7312871.6 5594
Yellow 7313572.7 7063
Xem thêm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

The Dàlat at 1200

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Black14574.8 408 600 204 469 437 412 567 186 5683851 454 394 568 198 427 370 190 612 439 3652 7503
Blue13572.7 356 533 175 395 370 363 486 155 5153348 405 359 507 155 387 346 145 555 375 3234 6582
Red12871.6 282 441 120 293 310 321 445 103 4152730 337 330 483 133 371 287 127 494 302 2864 5594
Yellow13572.7 384 581 188 432 405 390 519 164 5303593 432 366 533 184 405 370 167 596 417 3470 7063
Par 4 5 3 4 4 4 5 3 537 4 4 5 3 4 4 3 5 4 36 73