Sky Lake Resort & Golf Club - Lake Course

Địa chỉ: Hồ Văn Sơn, Chương Mỹ, Hà Nội,
ĐT: 
+84 4 3371 1234
Chi tiết sân

Sky Lake Golf Club trong ngày khai trương đã lập kỷ lục là sân golf dài nhất Việt Nam với sân 18 lỗ số 1 có tên Lake course dài 7.625 yard. Sân golf 18 hố - Lake course nằm ở phía tây là sân golf mang lại vẻ hoang sơ và độ thách thức cao nhất với diện tích 510,000 m vuông có hệ thống hồ rộng lớn và núi non bao trùm. Sân golf 18 hố thứ 2-Sky Course nằm ở phía đông có độ dài là 7,265 yards và được bao quanh bởi khu vực rừng tự nhiên sẽ mang đến cho các tay golf một chân trời đầy thú vị.

Đây cũng là sân golf dựa trên đại hình nhấp nhô và nhiều thách thức nhất cho các golfers. Sân được xây dựng trên địa hình đồi núi tự nhiên. Các nhà thiết kế đã tận dụng vẻ đẹp tự nhiên của địa hình, giữ gìn từng thác nước và các cây cối sinh trưởng trên vùng đất đồi núi, từ đó tạo nên một sân golf vừa hoang sơ, vừa hiện đại bên hồ Văn Sơn hữu tình.

Nhà câu lạc bộ sẽ được xây dựng giữa 2 sân bao gồm khu vực Spa, phòng họp, phòng hội thảo, phòng trưng bày các dụng cụ golf, quầy bar và một sân tập được trang bị đầy đủ với những công nghệ tiên tiến nhất. 300 khu biệt thự được thiết kế xây dựng hướng ra sân golf nhằm mang lại cảm giác thư giãn, nghỉ ngơi tốt nhất cho các golf thủ

Danh mục tiện nghi

  • Phòng thay đồ
  • Sauna
  • Showers
  • Xe kéo bao gậy
  • Thuê gậy
  • Học viện golf
  • Club house
  • Sân tập
  • Xe điện

Thông số kỹ thuật

Lake Course

Tees Par Slope RatingYardage
Gold 7213876.7 7557
Black 7213575.2 7245
Blue 7213072.8 6807
White 7212670.9 6356
Red 7212572.7 5484
Xem thêm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Lake Course

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Gold13876.7 465 516 615 203 616 411 385 192 4473850 395 362 593 212 470 448 232 423 572 3707 7557
Black13575.2 448 498 602 188 590 395 366 170 4193676 379 341 567 202 458 437 220 407 558 3569 7245
Blue13072.8 408 475 578 167 575 376 341 154 3923466 373 282 539 172 432 426 189 395 533 3341 6807
White12670.9 375 456 570 160 528 361 300 135 3763261 365 245 509 165 415 396 154 357 489 3095 6356
Red12572.7 338 335 507 155 481 274 265 111 3362802 264 201 489 140 326 362 119 323 458 2682 5484
Par 4 4 5 3 5 4 4 3 436 4 4 5 3 4 4 3 4 5 36 72