Phoenix Golf Resort

Địa chỉ: Lâm Sơn, Lương Sơn, Hòa Bình,
ĐT: 
84-18-823299
Chi tiết sân

Phoenix Golf Resort đi vào hoạt động từ năm 2006, là khu nghỉ dưỡng sân golf lớn nhất ở miền Bắc Việt Nam có tổng số 54 lỗ (3 sân 18 lỗ).

Phoenix Golf Resort nằm cách thủ đô Hà Nội khoảng 38km, mất một giờ lái xe. Cảnh quan nhìn từ câu lạc bộ hùng vĩ giống như các dải đá vôi đang uốn lượn và dạo chơi khiến cho mọi người đều hào hứng để được ngắm nhìn vẻ đẹp của vịnh Hạ Long trên cạn.

Phoenix Golf Resort được thiết kế bao gồm 3 sân: Phoenix Course do Golf Plan Mỹ thiết kế, Champion Course do Song Ho Hàn Quốc thiết kế và Dragon Course do Công ty Nhật Bản thiết kế.

Sân có 190 phòng nghỉ, có dịch vụ massage, phòng tiệc, bể bơi, câu lạc bộ thể dục thể thao, phòng khiêu vũ.

Danh mục tiện nghi

  • Bể bơi
  • Massage
  • Phòng nghỉ
  • Phòng thay đồ
  • Showers
  • Tennis
  • Xe kéo bao gậy
  • Thuê gậy
  • Club house
  • Sân tập
  • Xe điện

Thông số kỹ thuật

Phoenix

Tees Par Slope RatingYardage
Black 7212672.5 7224
Blue 7212472.0 6690
White 7212071.0 6275
Red 7212071.0 5037

Dragon

Tees Par Slope RatingYardage
Black 7212472.0 7281
Blue 7212071.0 6714
White 7211871.5 6247
Red 7211370.0 4988

Champion

Tees Par Slope RatingYardage
Black 7213073.0 7486
Blue 7212672.0 6879
White 7212071.5 6403
Red 7211870.0 5233
Xem thêm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Phoenix

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Black12672.5 437 436 599 186 360 578 142 418 4753631 393 450 582 563 197 377 186 453 392 3593 7224
Blue12472.0 412 409 565 170 335 516 127 396 4503380 362 430 554 525 153 333 164 425 364 3310 6690
White12071.0 380 383 539 153 312 488 116 366 4303167 331 406 527 492 175 312 150 384 331 3108 6275
Red12071.0 268 302 422 120 216 386 105 312 3662497 250 336 463 432 131 246 105 315 262 2540 5037
Par 4 4 5 3 4 5 3 4 436 4 4 5 5 3 4 3 4 4 36 72

Dragon

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Black12472.0 405 381 230 644 397 401 241 610 4103719 167 360 547 421 417 392 219 618 421 3562 7281
Blue12071.0 377 357 197 612 370 372 217 589 2863377 149 321 521 397 382 372 205 589 401 3337 6714
White11871.5 329 335 174 579 346 346 190 559 3433201 136 304 444 345 351 341 191 559 375 3046 6247
Red11370.0 281 246 148 432 268 225 160 484 2802524 103 241 389 254 301 297 98 478 303 2464 4988
Par 4 4 3 5 4 4 3 5 436 3 4 5 4 4 4 3 5 4 36 72

Champion

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Black13073.0 407 483 186 621 413 470 525 440 1923737 455 590 221 397 400 215 426 619 426 3749 7486
Blue12672.0 385 445 163 521 380 437 504 403 1743412 420 568 188 348 379 188 398 580 398 3467 6879
White12071.5 370 406 142 585 339 405 477 360 1643248 378 530 149 302 362 166 365 540 363 3155 6403
Red11870.0 292 322 121 537 283 349 405 256 1252690 326 429 115 239 298 144 256 434 302 2543 5233
Par 4 4 3 5 4 4 5 4 336 4 5 3 4 4 3 4 5 4 36 72