Long Bien Golf Course

Địa chỉ: Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội,
ĐT: 
(84-4) 332 32 999
Chi tiết sân

Sân Golf Long Biên được xây dựng với mong muốn mang đến không gian trải nghiệm Golf đẳng cấp với các dịch vụ bậc nhất và hệ thống trang thiết bị hiện đại tiêu chuẩn quốc tế. Tọa lạc tại quận Long Biên, cách trung tâm khoảng 10 km, Sân Golf Long Biên là sân golf 27 lỗ đầu tiên và duy nhất trong nội thành TP Hà Nội. Với mô hình sân Golf “mở” - hoạt động cả ngày và đêm cùng với tòa nhà câu lạc bộ xây dựng theo kiến trúc quy mô bậc nhất Đông Nam Á có diện tích sàn lên đến 10.000m2. Sân Golf Long Biên hứa hẹn sẽ là điểm dừng chân thú vị cho những người chơi golf (Golfer) trong và ngoài nước.

Tin tức sân golf

Giải golf Quyên góp từ thiện ủng hộ nạn nhân gặp thiên tai tại miền trung sẽ diễn ra vào ngày thứ 2, 24/10/2016 tại Sân golf Tân Sơn Nhất. Thông tin giải:Địa điểm: Sân golf Tân Sơn NhấtThời gian...
Giải golf Long Bien Golf Course Open Championship 2016 diễn ra vào này 16/10/2016 vừa qua tại sân golf Long Biên (Phúc Đồng, Hà Nội) đã khép lại với chiến thắng xuất sắc của golf thủ Lê Hùng Nam với...
Giải golf "Cựu sinh viên đại học xây dựng 2016" được tổ chức nhân dịp kỷ niệm 60 năm đào tạo, 50 năm thành lập trường Đại học Xây dựng (1956-2016) sẽ diễn ra vào ngày thứ 7, 12/11/2016 tại sân golf...
Giải golf Cựu sinh viên Đại Học Bách Khóa Hà Nội 2016 sẽ diễn ra vào ngày 14/10/2016 tại sân golf Long Biên (Phúc Đồng, Hà Nội). Đây là cơ hội để các golf thủ gặp mặt, trao đổi và ôn lại kỷ niệm xưa....
Giải golf "Annual Invitational Golf Tournament 2016" diễn ra vào ngày 18/9 vừa qua tại sân golf Long Biên đã kết thức thành công với chức vô địch thuộc về Mark Khan (Đối tác phát triển Golf của...

Danh mục tiện nghi

  • Két sắt
  • Phòng thay đồ
  • Showers
  • Xe kéo bao gậy
  • Thuê gậy
  • Học viện golf
  • Club house
  • Sân tập
  • Xe điện

Thông số kỹ thuật

A to B

Tees Par Slope RatingYardage
Gold 7213273.8 7083
Blue 7212771.8 6707
White 7211567.6 5848
Red 7212469.4 5236

A to C

Tees Par Slope RatingYardage
Gold 7213273.8 6745
Blue 7212771.8 6344
White 7211567.6 5767
Red 7212469.4 5229

B to C

Tees Par Slope RatingYardage
Gold 7213273.8 6558
Blue 7212771.8 6183
White 7211567.6 5527
Red 7212469.4 4923
Xem thêm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

A to B

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Gold13273.8 473 449 381 188 543 199 383 480 5393635 506 190 402 344 189 385 370 615 447 3448 7083
Blue12771.8 448 422 360 169 513 186 350 470 5153433 482 176 379 323 168 373 355 594 424 3274 6707
White11567.6 375 368 319 121 473 148 372 406 4623044 439 126 339 271 126 326 302 515 360 2804 5848
Red12469.4 350 326 275 104 440 136 284 439 4172771 423 101 279 245 106 277 257 447 330 2465 5236
Par 4 4 4 3 5 3 4 4 536 5 3 4 4 3 4 4 5 4 36 72

A to C

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Gold13273.8 473 449 381 188 543 199 383 480 5393635 360 528 403 358 129 341 372 480 139 3110 6745
Blue12771.8 448 422 360 169 513 186 350 470 5153433 344 495 387 345 95 322 350 458 115 2911 6344
White11567.6 375 368 319 121 473 148 372 406 4623044 322 458 350 327 95 321 315 420 115 2723 5767
Red12469.4 350 326 275 104 440 136 284 439 4172771 283 425 322 297 81 280 278 394 98 2458 5229
Par 4 4 4 3 5 3 4 4 536 4 5 4 4 3 4 4 5 3 36 72

B to C

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Gold13273.8 506 190 402 344 189 385 370 615 4473448 360 528 403 358 129 341 372 480 139 3110 6558
Blue12771.8 482 176 379 323 168 373 355 594 4243274 344 495 387 343 95 322 350 458 115 2909 6183
White11567.6 439 126 339 271 126 326 302 515 3602804 322 458 350 327 95 321 315 420 115 2723 5527
Red12469.4 423 101 279 245 106 277 257 447 3302465 283 425 322 297 81 280 278 394 98 2458 4923
Par 5 3 4 4 3 4 4 5 436 4 5 4 4 3 4 4 5 3 36 72