Dong Nai Golf Resort

Địa chỉ: Quốc Lộ 1A, Trảng Bom, Đồng Nai, Việt Nam,
ĐT: 
(84-61) 3866288/3866307/3677590
Chi tiết sân

Sân golf  Đồng Nai hoạt động chính thức vào năm 1997 với 18 lỗ golf và 9 lỗ golf còn lại cũng được mở vào tháng 11 năm 2002. Là một trong 10 sân golf có cảnh quan đẹp nhất và độ thử thách nhiều nhất thuộc khu vực Đông Nam Á.

Chia làm 3 khu (A,B,C), mỗi khu có 9 lỗ được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế. Chiều dài mỗi khu khoảng 3500 yard tính từ Đài Phát Bóng.

Diện tích chiếm khoảng 300 hécta thuộc vùng miền quê, tạo nên mô hình của những đường bóng, lỗ golf nhấp nhô gợn sóng với những ao hồ nước thiên nhiên.

Sân golf  Đồng Nai là một nơi thật sự yên tĩnh để trải nghiệm thú chơi golf  trong một bầu không khí trong lành và thoáng đãng.

Danh mục tiện nghi

  • Bể bơi
  • Massage
  • Phòng nghỉ
  • Phòng thay đồ
  • Showers
  • Tennis
  • Xe kéo bao gậy
  • Thuê gậy
  • Club house
  • Sân tập
  • Xe điện

Thông số kỹ thuật

A to B

Tees Par Slope RatingYardage
Blue 7212471.1 6548
White 7211669.6 6303
Red 7211068.0 5570
Black 7213273.0 6854

B to C

Tees Par Slope RatingYardage
Black 7213273.0 6936
Blue 7212471.1 6557
White 7211669.6 6179
Red 7211068.0 5420

C to A

Tees Par Slope RatingYardage
Blue 7212471.1 6539
Black 7213273.0 6920
White 7211669.6 6123
Red 7211068.0 5380
Xem thêm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

A to B

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Blue12471.1 505 360 155 360 525 156 370 420 4143265 370 525 387 175 479 389 408 180 370 3283 6548
White11669.6 427 109 361 463 323 402 366 142 4943087 481 139 409 361 350 144 417 352 563 3216 6303
Red11068.0 442 295 116 291 458 122 330 365 3462765 300 460 340 139 424 338 348 140 316 2805 5570
Black13273.0 532 368 172 373 553 163 397 435 4263419 397 545 405 184 493 405 428 190 388 3435 6854
Par 5 4 3 4 5 3 4 4 436 4 5 4 3 5 4 4 3 4 36 72

B to C

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Black13273.0 397 545 405 184 493 405 428 190 3883435 393 403 611 188 410 594 382 150 370 3501 6936
Blue12471.1 370 525 387 175 479 389 408 180 3703283 370 375 588 160 343 578 373 142 345 3274 6557
White11669.6 338 515 357 160 469 379 393 165 3303106 348 351 555 135 322 547 367 131 317 3073 6179
Red11068.0 300 460 340 139 424 338 348 140 3162805 297 322 467 110 298 458 293 107 263 2615 5420
Par 4 5 4 3 5 4 4 3 436 4 4 5 3 4 5 4 3 4 36 72

C to A

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Blue12471.1 370 375 588 160 343 578 373 142 3453274 505 360 155 360 525 156 370 420 414 3265 6539
Black13273.0 393 403 611 188 410 594 382 150 3703501 532 368 172 373 553 163 397 435 426 3419 6920
White11669.6 348 351 555 135 322 547 367 131 3173073 475 338 135 316 502 136 360 400 388 3050 6123
Red11068.0 297 322 467 110 298 458 293 107 2632615 442 295 116 291 458 122 330 365 346 2765 5380
Par 4 4 5 3 4 5 4 3 436 5 4 3 4 5 3 4 4 4 36 72