FLC Quy Nhon Golf Links

Địa chỉ: Quốc lộ 19B, Nhơn Lý, Tp. Qui Nhơn, Bình Định,
ĐT: 
04 3771 1111
Chi tiết sân

Nằm ở Eo Gió thuộc xã Nhơn Lý, Quy Nhơn, Bình Định, gần sân bay Phù Cát, cách trung tâm thành phố Quy Nhơn 19 km với 30 phút lái xe, FLC Quy Nhon Golf Links là một khu nghỉ dưỡng câu lạc bộ golf mang tầm cỡ quốc tế, trong đó bao gồm một khu nghỉ dưỡng và hệ thống biệt thự. Câu lạc bộ mang đến cho hội viên một sân golf quốc tế 18 hố, nhà câu lạc bộ sang trọng với nhiều tiện ích và dịch vụ, một nhà hàng ẩm thực quốc tế và địa phương với dịch vụ tốt nhất.

FLC Quy Nhơn Golf Links là sự kết hợp của hai công ty đẳng cấp hàng đầu thế giới về thiết kế và xây dựng sân golf đến từ Mỹ là Nicklaus Design, một trong những công ty thiết kế sân golf hàng đầu và có uy tín nhất trên thế giới với hơn 400 sân golf toàn cầu, cùng với Flagstick – một công ty quản lý quốc tế về xây dựng sân golf.‎ 

Với FLC Quy Nhơn Golf Links, FLC cam kết sẽ mang đến những trải nghiệm thú vị, độc đáo nhất trong tất cả các sân golf ở Việt Nam và châu Á cho golf thủ ở mọi trình độ khác nhau và chắc chắn sẽ là trải nghiệm đáng nhớ cho tất cả những ai yêu thử thách. 

 

FLC Quy Nhơn Golf Links có diện tích hơn 100 ha, bao gồm 18 lỗ dạng Links với hệ thống cây xanh, thảm cỏ, hồ nước, câu lạc bộ, khách sạn, biệt thự cao cấp

Tin tức sân golf

“FLC Quy Nhơn Golf Links là sân golf ven biển đúng nghĩa”, đó là những cảm nhận của tay golf số 1 Việt Nam Trần Lê Duy Nhất sau khi có một buổi trải nghiệm tại sân golf FLC Quy Nhơn Golf Links. ...

Danh mục tiện nghi

  • Massage
  • Phòng nghỉ
  • Phòng thay đồ
  • Showers
  • Xe kéo bao gậy
  • Thuê gậy
  • Học viện golf
  • Club house
  • Sân tập
  • Xe điện

Thông số kỹ thuật

FLC Quy Nhon Golf Links

Tees Par Slope RatingYardage
Black 7213375.0 7273
Blue 7213173.0 6872
White 7212970.1 6104
Red 7212770.9 5379
Xem thêm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

FLC Quy Nhon Golf Links

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Black13375.0 396 432 579 131 516 457 423 180 4373551 390 605 486 455 172 434 194 569 417 3722 7273
Blue13173.0 374 398 565 120 500 441 404 157 4263385 363 577 444 423 150 418 178 535 399 3487 6872
White12970.1 340 360 561 105 449 405 376 122 4023120 326 516 404 401 124 390 152 152 519 2984 6104
Red12770.9 308 322 453 96 410 348 328 92 3042661 237 410 360 356 105 326 134 488 302 2718 5379
Par 4 4 5 3 5 4 4 3 436 4 5 4 4 3 4 3 5 4 36 72