Song Gia Golf Resort

Địa chỉ: Mỹ Liệt, Lưu Kiếm, Thủy Nguyên, Hải Phòng, Việt Nam,
ĐT: 
(84)31 396 3900
Chi tiết sân

Câu lạc bộ golf Sông Giá nằm giữa môi trường thiên nhiên tươi đẹp, nơi gặp gỡ của hai dòng sông Móc và sông Giá, với những dịch vụ tận tình và các công trình phụ trợ chất lượng dịch vụ đẳng cấp, xứng đáng là sân golf đẳng cấp tầm cỡ thế giới, vượt ra khỏi lãnh thổ châu Á.

Sân golf 27 hố gồm 18 hố Membership và 9 hố Executive với thiết kế đa dạng luôn mang đến cho người chơi những cảm giác mới lạ.

Ngắm nhìn dòng sông trôi lững lờ, hàng dừa và cỏ xanh mướt sẽ mang lại cho người chơi những cảm giác mới lạ trong suốt cuộc chơi.

Tin tức sân golf

Tiếp nối thành công của giải vô địch câu lạc bộ Golf Sông Giá lần 1 diễn ra vào tháng 8 vừa qua. CLB golf Sông giá sẽ tiếp tục tổ chức giải vô địch câu lạc bộ Golf Sông Giá lần 2 vào ngày 11/12/2016...
Giải golf Vô địch CLB Sông Giá 2016 lần thứ I diễn ra vào ngày 6/8 vừa quâ đã kết thúc thành công với chiến thắng Chung cuộc thuộc về tay gôn Nguyễn Văn Tám, anh đạt thành tích 80 gậy.Giải là một...
Giải "Vô địch CLB Sông Giá 2016" sẽ diễn ra vào ngày 6/8/2016 tại sân golf Sông Giá (Thủy Nguyên, Hải Phòng). Giải gồm 4 bảng A, B, Nữ và khách; Thể thức thi đấu được áp dụng là đấu gậy trực tiếp dựa...
Song Gia Golf Resort is a beautiful golf course, built where the Gia River and Song Moc River meet. Song Gia has 27-holes available: 18 holes of championship golf (the River Nine and Ocean...
Giải golf Hữu nghị Việt Hàn 2015 lần thứ nhất tại sân golf Sông Giá vào ngày 22/08/2015 đã diễn ra tốt đẹp. Giải được tổ chức với mục đích giao lưu và nâng cao tình đoàn kết, Hội Golf Hải Phòng...

Danh mục tiện nghi

  • Bể bơi
  • Massage
  • Phòng nghỉ
  • Phòng thay đồ
  • Showers
  • Tennis
  • Xe kéo bao gậy
  • Thuê gậy
  • Club house
  • Sân tập
  • Xe điện

Thông số kỹ thuật

Song Gia Golf resort

Tees Par Slope RatingYardage
Black 7113374.2 7256
Blue 7112571.9 6653
White 7112068.6 6151
Red 7111768.9 4998
Xem thêm

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Song Gia Golf resort

Descrition Slope Rating 1 2 3 4 5 6 7 8 9Out 10 11 12 13 14 15 16 17 18 InTotal
Black13374.2 443 388 246 350 563 213 459 454 5143630 361 443 230 454 563 410 481 175 509 3626 7256
Blue12571.9 412 360 196 324 528 185 428 423 4753331 341 421 197 394 539 383 435 143 469 3322 6653
White12068.6 387 335 179 287 489 162 404 407 4413091 318 386 176 351 518 351 389 128 443 3060 6151
Red11768.9 317 268 152 219 417 115 326 320 3792513 252 316 109 273 441 276 324 87 407 2485 4998
Par 4 4 3 4 4 3 4 4 535 4 4 3 4 5 4 4 3 5 36 71